mho

  • danh từ

    o   mo

    Đơn vị điện dẫn tính bằng ampe chia cho von (A/V) và là nghịch đo của om.

    §   mho meter : mo mét

    §   mho per meter : mo trên mét


    Xem thêm: siemens, reciprocal ohm, S



  • mho

    Từ điển WordNet