Từ điển Anh Việt
"microchip"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
microchip
microchip
danh từ
mạch vi xử lý; vi mạch
Lĩnh vực:
toán & tin
vi chip
DNA microchip
: vi chip gen
Lĩnh vực:
điện tử & viễn thông
vi chíp
DNA microchip
chip AND
DNA microchip
chíp gen
microchip shield
vỏ che vi mạch
Xem thêm:
chip
,
micro chip
,
silicon chip
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
microchip
Từ điển WordNet
n.
electronic equipment consisting of a small crystal of a silicon semiconductor fabricated to carry out a number of electronic functions in an integrated circuit;
chip
,
micro chip
,
silicon chip
Microsoft Computer Dictionary
n. See
integrated circuit
.