Từ điển Anh Việt
"midweekly"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
midweekly
midweekly /'mid'wi:kli/
tính từ & phó từ
giữa tuần; vào giữa tuần
Xem thêm:
midweek
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
midweekly
Từ điển WordNet
adj.
occurring during the middle of the week;
midweek
midweek travel
midweekly prayer meetings