Từ điển Anh Việt
"mildly"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
mildly
mildly /'maildli/
phó từ
nhẹ, nhẹ nhàng, êm dịu
dịu dàng, hoà nhã, ôn hoà
mềm yếu, nhu nhược, yếu đuối
to put it mildly
nói thận trọng, nói dè dặt
Xem thêm:
gently
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
mildly
Từ điển WordNet
adv.
to a moderate degree
he was mildly interested
in a gentle manner;
gently
he talked gently to the injured animal
English Synonym and Antonym Dictionary
syn.:
gently