Từ điển Anh Việt
"military chaplain"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
military chaplain
Xem thêm:
padre
,
Holy Joe
,
sky pilot
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
military chaplain
Từ điển WordNet
n.
a chaplain in one of the military services;
padre
,
Holy Joe
,
sky pilot