Từ điển Anh Việt
"milksop"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
milksop
milksop /'milksɔp/
danh từ
bánh nhúng vào sữa
người nhút nhát, người hèn yếu
Xem thêm:
sissy
,
pantywaist
,
pansy
,
Milquetoast
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
milksop
Từ điển WordNet
n.
a timid man or boy considered childish or unassertive;
sissy
,
pantywaist
,
pansy
,
Milquetoast