Từ điển Anh Việt
"mislay"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
mislay
mislay /mis'leid/ (mislay) /mis'lei/
ngoại động từ
để thất lạc, để lẫn mất (đồ đạc, giấy tờ...)
Xem thêm:
misplace
,
lose
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
mislay
Từ điển WordNet
v.
place (something) where one cannot find it again;
misplace
,
lose
I misplaced my eyeglasses
English Synonym and Antonym Dictionary
mislays|mislaid|mislaying
syn.:
lose
misplace
miss