mite
mite /mait/
- danh từ
- phần nhỏ
- mite of consolation: một chút an ủi
- to contribution one's mite to...: góp phần nhỏ vào...
- the widow's mite: lòng thảo của người nghèo, của ít lòng nhiều
- vật nhỏ bé;(thân mật) em bé
- poor little mite: em bé đáng thương
- (từ cổ,nghĩa cổ) đồng tiền trinh
- not a mite
- (thông tục) không một chút nào
| mạt |
| | sóng liên tục |
|
Xem thêm: touch, hint, tinge, pinch, jot, speck, soupcon