molding
| đổ khuôn |
| contact molding: sự đổ khuôn tiếp xúc |
| hot molding: sự đổ khuôn nóng |
| top down molding: sự đổ khuôn từ trên xuống |
| đúc |
| RIC molding: phương pháp đúc RIC |
| base molding: thanh đúc cơ sở |
| bead molding: thanh đúc hạt |
| blow molding: sự đúc thổi |
| cold molding: sự đúc lạnh |
| cold molding: sự đúc ép nguội |
| compression molding: sự đúc khuôn |
| extrusion blow molding: sự đúc bằng phun đùn |
| extrusion molding: sự đúc ép đùn |
| extrusion molding: sự đúc áp lực |
| impact molding: sự đúc áp lực |
| injection blow molding: phương pháp đúc phun áp ực |
| injection blow molding: sự đúc phun áp lực |
| injection molding: sự đúc phun ép |
| injection molding (IM): đúc áp lực |
| injection molding compound: hợp chất đúc áp lực |
| injection molding machine: máy đúc áp lực |
| injection molding pressure: áp suất đúc phun |
| injection molding pressure: áp lực đúc phun |
| insert molding: kỹ thuật đúc ống lót |
| insert molding: kỹ thuật đúc lồng |
| jolt molding: đúc khuôn lắc |
| keel molding: tấm đúc có sống |
| molding (moulding): mảnh đúc trang trí |
| molding box: hòm khuôn đúc |
| molding composition: hỗn hợp đúc |
| molding compound: khối đúc |
| molding compound: vật đúc |
| molding compound: hỗn hợp đúc |
| molding cycle: chu trình đúc ép |
| molding cycle: chu trình đúc |
| molding defect: khuyết tật đúc |
| molding flask: hòm khuôn đúc |
| molding material: vật đúc |
| molding powder: bột đúc ép |
| molding shell: áo khuôn đúc |
| molding with clay sheets: sự đúc bằng tấm sét |
| nailhead molding: tấm đúc đầu đinh |
| ogee molding: Tấm đúc hình S |
| open-sand molding: đúc bằng khuôn cát hở |
| outsert molding: kỹ thuật đúc gá ngoài |
| outsert molding: sự đúc gá ngoài |
| powder molding: đúc khuôn bột |
| pressure molding: sự đúc áp lực |
| pulp molding: đúc bột nhão |
| reaction injection molding: đúc ép phản lực (Mỹ) |
| rubber molding: đúc cao su |
| runnerless injection compression molding: phương pháp đúc RIC |
| sample molding: sự đúc theo mẫu (thiết bị chất dẻo) |
| semidry sand molding machine: máy đúc (khuôn cát) nửa khô |
| slush molding: sự đúc tháo (phương pháp đúc) |
| slush molding: đúc áp lực |
| solvent molding: phương pháp đúc có dung môi// phương pháp sử dụng dung môi để đúc |
| stone molding plant: nhà máy đúc đá tấm |
| top down molding: sự đúc từ trên xuống |
| transfer molding: sự đúc ép phun |
| transfer molding: sự đúc ép chuyển |
| vacuum molding: đúc chân không |
| vacuum molding: sự đúc trong chân không |
| dựng khuôn |
| đường chỉ |
| đường gờ |
| eaves molding: đường gờ máng xối |
| ép khuôn |
| compression molding: sự ép khuôn |
| impact molding: sự ép khuôn áp lực |
| molding press: máy ép khuôn (đúc) |
| molding pressure: lực ép khuôn |
| plastic molding: sự ép khuôn dẻo |
| semidry molding: sự ép khuôn nửa khô |
| squeeze molding: sự ép khuôn |
| ép theo khuôn |
| gờ trang trí |
| nẹp gỗ |
| nẹp ván |
| mái đua |
| mái hắt |
| rót khuôn |
| sản phẩm đúc |
| sự đúc |
| blow molding: sự đúc thổi |
| cold molding: sự đúc lạnh |
| cold molding: sự đúc ép nguội |
| compression molding: sự đúc khuôn |
| extrusion blow molding: sự đúc bằng phun đùn |
| extrusion molding: sự đúc ép đùn |
| extrusion molding: sự đúc áp lực |
| impact molding: sự đúc áp lực |
| injection blow molding: sự đúc phun áp lực |
| injection molding: sự đúc phun ép |
| molding with clay sheets: sự đúc bằng tấm sét |
| outsert molding: sự đúc gá ngoài |
| pressure molding: sự đúc áp lực |
| sample molding: sự đúc theo mẫu (thiết bị chất dẻo) |
| slush molding: sự đúc tháo (phương pháp đúc) |
| top down molding: sự đúc từ trên xuống |
| transfer molding: sự đúc ép phun |
| transfer molding: sự đúc ép chuyển |
| vacuum molding: sự đúc trong chân không |
| sự ép khuôn |
| impact molding: sự ép khuôn áp lực |
| plastic molding: sự ép khuôn dẻo |
| semidry molding: sự ép khuôn nửa khô |
| sự làm khuôn |
| blow molding: sự làm khuôn thổi |
| compression molding: sự làm khuôn ép |
| core molding: sự làm khuôn có thao |
| core molding: sự làm khuôn bằng ruột |
| sand molding: sự làm khuôn cát |
| shell molding: sự làm khuôn vỏ (mỏng) |
| stack molding: sự làm khuôn tầng |
| stucco molding: sự làm khuôn tượng |
| sự tạo hình |
| augmented bag molding: sự tạo hình bằng mảng dẻo |
| augmented bag molding: sự tạo hình bằng túi dẻo |
| plastic molding: sự tạo hình dẻo |
| ván ốp |
| vật đúc |
| vật ép |
| đường gờ, đường chỉ |
| Giải thích EN: A continuous decorative band of curved or rectangular profile that is applied to or carved into a surface such as a wall or doorjamb.. |
| Giải thích VN: Một dải trang trí liên tục có dạng cong hay hình chữ nhật được đắp hoặc tạc lên một bề mặt như một bức tường hay các thanh dọc cửa. |
| sự nặn |
| Lĩnh vực: cơ khí & công trình |
| sản phẩm ép |
| extrusion molding: sản phẩm ép đùn |
| | PDAP diallyphthalate molding compound |
| hợp chất làm khuôn đialyptalat |
|
| | hấp khuôn |
|
| | dùng để chỉ bất kỳ một vật trang trí nào phía dưới một bộ phận nhô ra |
|
| | một vật ở ngay phía trên trụ ngạch và phía dưới trần |
|
| | máy ép gạch |
|
| | máy ép ngói |
|
| | gờ đầu cột |
|
| | sự ép nguội |
|
| | sự làm khuôn |
|
| | diallylphthalate molding compound |
| hợp chất làm khuôn đialylptalat |
|
| | băng chuyền khô |
|
| | con lăn tạo vân nổi |
|
Xem thêm: casting, moulding, moulding, border, mold, mould, moulding, modeling, clay sculpture, modeling, modelling, moulding