Từ điển Anh Việt
"moorland"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
moorland
moorland /'muələnd/
danh từ
vùng đất hoang mọc đầy thạch nam
đất lầy
vùng đầm lầy
Lĩnh vực:
xây dựng
vùng than bùn
o
đất lầy, vùng đầm lầy
Xem thêm:
moor
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
moorland
Từ điển WordNet
n.
open land usually with peaty soil covered with heather and bracken and moss;
moor