Từ điển Anh Việt
"muffin"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
muffin
muffin /'mʌfin/
danh từ
bánh nướng xốp (ăn với bơ khi uống trà)
Xem thêm:
gem
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
muffin
Từ điển WordNet
n.
a sweet quick bread baked in a cup-shaped pan;
gem
English Synonym and Antonym Dictionary
muffins
syn.:
gem