Từ điển Anh Việt
"murk"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
murk
murk /mə:k/ (mirk) /mə:k/
danh từ
(từ cổ,nghĩa cổ) (thơ ca) bóng tối; cảnh tối tăm, cảnh u ám
Xem thêm:
fog
,
fogginess
,
murkiness
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
murk
Từ điển WordNet
n.
an atmosphere in which visibility is reduced because of a cloud of some substance;
fog
,
fogginess
,
murkiness
v.
make dark, dim, or gloomy