Từ điển Anh Việt
"mutism"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
mutism
mutism /'mju:tizm/
danh từ
tật câm
sự im lặng, sự lặng thinh; trạng thái không nói ra được
Lĩnh vực:
y học
tật câm
Xem thêm:
muteness
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
mutism
Từ điển WordNet
n.
the condition of being unable or unwilling to speak;
muteness
her muteness was a consequence of her deafness