Từ điển Anh Việt
"nagger"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
nagger
nagger /'nægə/
danh từ
người hay mè nheo, người hay rầy la
Xem thêm:
scold
,
scolder
,
nag
,
common scold
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
nagger
Từ điển WordNet
n.
someone (especially a woman) who annoys people by constantly finding fault;
scold
,
scolder
,
nag
,
common scold