Từ điển Anh Việt
"narcissistic"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
narcissistic
narcissistic /,nɑ:sə'sistik/
tính từ
tự yêu mình; quá chú ý đến vẻ đẹp của mình
Xem thêm:
egotistic
,
egotistical
,
self-loving
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
narcissistic
Từ điển WordNet
adj.
characteristic of those having an inflated idea of their own importance;
egotistic
,
egotistical
,
self-loving