Từ điển Anh Việt
"natural selection"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
natural selection
Lĩnh vực:
điện tử & viễn thông
chọn tự nhiên
Lĩnh vực:
hóa học & vật liệu
sự chọn lọc tự nhiên
Lĩnh vực:
toán & tin
sự chọn tự nhiên
chọn lọc tự nhiên
sự đào thải tự nhiên
principle of natural selection
nguyên lý đào thải tự nhiên
o
sự chọn lọc tự nhiên
Xem thêm:
survival
,
survival of the fittest
,
selection
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
natural selection
Từ điển WordNet
n.
a natural process resulting in the evolution of organisms best adapted to the environment;
survival
,
survival of the fittest
,
selection