Từ điển Anh Việt
"naughtiness"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
naughtiness
naughtiness /nɔ:tinis/
danh từ
tính hư, tính tinh nghịch
tính thô tục, tính tục tĩu, tính nhảm nhí
Xem thêm:
mischievousness
,
badness
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
naughtiness
Từ điển WordNet
n.
an attribute of mischievous children;
mischievousness
,
badness