Từ điển Anh Việt
"nescience"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
nescience
nescience /'nesiəns/
danh từ
sự không biết
(triết học) thuyết không thể biết
Xem thêm:
ignorantness
,
unknowing
,
unknowingness
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
nescience
Từ điển WordNet
n.
ignorance (especially of orthodox beliefs);
ignorantness
,
unknowing
,
unknowingness