Từ điển Anh Việt
"neural"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
neural
neural /'njuərəl/
tính từ
(thuộc) thần kinh
Lĩnh vực:
xây dựng
thần kinh
ANN (artificial neural network)
: mạng thần kinh nhân tạo
artificial neural network
: mạng thần kinh nhân tạo
neural arc
: cung thần kinh
neural crest
: mào thần kinh
neural ectoderm
: ngoại bì thần kinh
neural groove
: rãnh thần kinh phôi
neural leprosy
: bệnh hủi thần kinh
neural net (NN)
: mạng thần kinh
neural network
: mạng thần kinh
neural plate
: mảng thần kinh
neural spine
: gai thần kinh
neural tube
: ống thần kinh
neural tube defects
: khuyết tật ống thần kinh
Lĩnh vực:
y học
thuộc dây thần kinh
ANN (artificial neural network)
mạng trí tuệ nhân tạo
artificial neural network
mạng trí tuệ nhân tạo
neural net (NN)
mạng noron
neural network
mạng nơron
neural salt
muối trung hòa
Xem thêm:
nervous
,
neuronal
,
neuronic
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
neural
Từ điển WordNet
adj.
of or relating to the nervous system;
nervous
nervous disease
neural disorder
of or relating to neurons;
neuronal
,
neuronic
neural network