nib

nib /nib/
  • danh từ
    • đầu ngòi bút (lông ngỗng); ngòi bút (sắt...)
    • đầu mũi, mũi nhọn (giùi, dao trổ...)
    • mỏ (chim)
    • (số nhiều) mảnh hạt cacao nghiền
    • (kỹ thuật) chốt
    • ngoại động từ
      • vót nhọn đầu (lông ngỗng) thành ngòi bút
      • làm ngòi cho (quản bút); cắm ngòi cho (quản bút), sửa ngòi cho (quản bút)
      • cắm đầu nhọn vào (vật gì)

     chốt
     đầu nhọn
     ngõng
     mũi nhọn

     hạt cacao nghiền

    Xem thêm: pen nib, beak, bill, neb, pecker



    nib

    Từ điển WordNet


    File Extension Dictionary

    Corel Graphics10 Photopoint File
    Interface Builder User Interface Resources (Apple Inc.)

    English Synonym and Antonym Dictionary

    nibs
    syn.: beak bill neb pecker pen nib