Từ điển Anh Việt
"nictitate"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
nictitate
nictitate /'niktiteit/
ngoại động từ
(như) nictate
Xem thêm:
blink
,
wink
,
nictate
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
nictitate
Từ điển WordNet
v.
briefly shut the eyes;
blink
,
wink
,
nictate
The TV announcer never seems to blink