Từ điển Anh Việt
"ninetieth"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
ninetieth
ninetieth /'naintiiθ/
tính từ
thứ chín mươi
danh từ
một phần chín mươi
người thứ chín mươi; vật thứ chín mươi
Lĩnh vực:
toán & tin
thứ chín mươi
Xem thêm:
90th
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
ninetieth
Từ điển WordNet
n.
position 90 in a countable series of things
adj.
the ordinal number of ninety in counting order;
90th
English Synonym and Antonym Dictionary
ninetieths
syn.:
90th