Từ điển Anh Việt
"nominal head"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
nominal head
Lĩnh vực:
cơ khí & công trình
cột nước tiêu chuẩn
Xem thêm:
front man
,
front
,
figurehead
,
straw man
,
strawman
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
nominal head
Từ điển WordNet
n.
a person used as a cover for some questionable activity;
front man
,
front
,
figurehead
,
straw man
,
strawman