Từ điển Anh Việt
"nonpolar"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
nonpolar
Lĩnh vực:
điện lạnh
không (có) cực
nonpolar dielectric
chất điện môi không cực
nonpolar molecule
phân tử không cực
nonpolar solvent
dung môi không cực
Xem thêm:
nonionic
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
nonpolar
Từ điển WordNet
adj.
not ionic;
nonionic
a nonionic substance