Từ điển Anh Việt
"nonsensicality"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
nonsensicality
nonsensicality /nɔn,sensi'kæliti/
danh từ
tính chất vô lý, tính chất bậy bạ ((cũng) nonsensicalness)
điều vô lý, điều bậy bạ
Xem thêm:
nonsense
,
bunk
,
meaninglessness
,
hokum
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
nonsensicality
Từ điển WordNet
n.
a message that seems to convey no meaning;
nonsense
,
bunk
,
meaninglessness
,
hokum