Từ điển Anh Việt
"northland"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
northland
northland /'nɔ:θlənd/ (norland) /'nɔ:lənd/
danh từ
miền bắc
Lĩnh vực:
cơ khí & công trình
miền bắc
Xem thêm:
North
,
Septentrion
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
northland
Từ điển WordNet
n.
any region lying in or toward the north;
North
,
Septentrion