Từ điển Anh Việt
"nosh"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
nosh
nosh /nɔʃ/
danh từ
quà vặt, món ăn vặt
nội động từ
ăn quà vặt; hay ăn vặt
Xem thêm:
snack
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
nosh
Từ điển WordNet
n.
(Yiddish) a snack or light meal
v.
eat a snack; eat lightly;
snack
She never loses weight because she snacks between meals
English Idioms Dictionary
snack.