notability

notability /,noutə'biliti/
  • danh từ
    • người có danh vọng, người có địa vị uy quyền
    • tính chất trứ danh; tính chất lớn lao, tính chất to tát, tính chất quan trọng
    • (từ cổ,nghĩa cổ) sự tần tảo

Xem thêm: luminary, leading light, guiding light, notable



notability

Từ điển WordNet


English Synonym and Antonym Dictionary

notabilities
syn.: guiding light leading light luminary notable