Từ điển Anh Việt
"noviciate"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
noviciate
noviciate /nou'viʃiit/ (novitiate) /nou'viʃiit/
danh từ
thời kỳ tập việc, thời kỳ học việc
người tập việc, người học việc
(tôn giáo) thời kỳ mới tu
(tôn giáo) viện sơ tu
Xem thêm:
novitiate
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
noviciate
Từ điển WordNet
n.
the period during which you are a novice (especially in a religious order);
novitiate