Từ điển Anh Việt
"nullity"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
nullity
nullity /'nʌliti/
danh từ
(pháp lý) tính vô hiệu
sự bất tài; sự vô dụng; sự vô giá trị
người bất tài; người vô dụng; người vô giá trị; vật vô dụng; vật vô giá trị;
số khuyết
sự vô hiệu
sự vô hiệu hóa
tính vô hiệu
Xem thêm:
nothingness
,
void
,
nihility
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
nullity
Từ điển WordNet
n.
the state of nonexistence;
nothingness
,
void
,
nihility
something that is null (especially an enactment that has no legal validity)
English Synonym and Antonym Dictionary
nullities
syn.:
nihility
nothingness
void