Từ điển Anh Việt
"numeration"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
numeration
numeration /,nju:mə'reiʃn/
danh từ
phép đếm, phép đọc số
sự ghi số, sự đánh s
biểu diễn số
numeration system
: hệ thống biểu diễn số
hệ thống đếm
binary numeration system
: hệ thống đếm nhị phân
decimal numeration system
: hệ thống đếm thập phân
phép đếm
sự đánh số
sự đếm
Lĩnh vực:
điện lạnh
hệ (thống) đếm
octal numeration system
: hệ (thống) đếm bát phân
radix numeration system
: hệ (thống) đếm theo cơ số
numeration system
hệ đếm
numeration system
hệ thống số
pure binary numeration system
hệ đếm nhị phân thuần
system of numeration
hệ đếm
cách đếm
decimal numeration
: cách đếm (theo hệ thống) thập phân
cách đếm phép đếm
phép đếm
sự đếm
Xem thêm:
count
,
counting
,
enumeration
,
reckoning
,
tally
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
numeration
Từ điển WordNet
n.
naming numbers
the act of counting;
count
,
counting
,
enumeration
,
reckoning
,
tally
the counting continued for several hours