Từ điển Anh Việt
"obeisance"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
obeisance
obeisance /ou'beisəns/
danh từ
sự cúi đầu (để tỏ lòng tôn kính, phục tùng)
lòng tôn kính, sự tôn sùng
to do (make, pay) obeisance
: tôn kính, tôn sùng
Xem thêm:
bow
,
bowing
,
obedience
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
obeisance
Từ điển WordNet
n.
bending the head or body or knee as a sign of reverence or submission or shame;
bow
,
bowing
the act of obeying; dutiful or submissive behavior with respect to another person;
obedience
English Synonym and Antonym Dictionary
obeisances
syn.:
bow
bowing
obedience