Từ điển Anh Việt
"obsess"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
obsess
obsess /əb'ses/
ngoại động từ
ám ảnh
to be obsessed by an idea
: bị một ý nghĩ ám ảnh
Xem thêm:
haunt
,
ghost
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
obsess
Từ điển WordNet
v.
haunt like a ghost; pursue;
haunt
,
ghost
Fear of illness haunts her
be preoccupied with something
She is obsessing over her weight
English Synonym and Antonym Dictionary
obsesses|obsessed|obsessing
syn.:
ghost
haunt