Từ điển Anh Việt
"obstructionist"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
obstructionist
obstructionist /əb'strʌkʃənist/
danh từ
người phá rối (ở nghị trường bằng cách nói cho hết giờ)
Xem thêm:
obstructor
,
obstructer
,
resister
,
thwarter
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
obstructionist
Từ điển WordNet
n.
someone who systematically obstructs some action that others want to take;
obstructor
,
obstructer
,
resister
,
thwarter