Từ điển Anh Việt
"obtrude"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
obtrude
obtrude /əb'tru:d/
ngoại động từ
ép, ép buộc, tống ấn, bắt phải chịu, bắt phải theo
to obtrude one's opinions on (upon) somebody
: bắt ai phải theo ý kiến của mình
to obtrude oneself upon somebody
: bắt ai phải chịu đựng mình; bắt ai phải chú ý đến mình
nội động từ
bắt ai phải chịu đựng mình; bắt ai phải chú ý đến mình
Xem thêm:
push out
,
thrust out
,
intrude
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
obtrude
Từ điển WordNet
v.
push to thrust outward;
push out
,
thrust out
thrust oneself in as if by force;
intrude
The colors don't intrude on the viewer
English Synonym and Antonym Dictionary
obtrudes|obtruded|obtruding
syn.:
intrude
push out
thrust out