Từ điển Anh Việt
"obturate"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
obturate
obturate /'ɔbtjuəreit/
ngoại động từ
đút nút, lắp, bịt, hàn
bịt
chặn lại
đậy
Lĩnh vực:
toán & tin
đậy, bịt, chặt lại
Xem thêm:
obstruct
,
impede
,
occlude
,
jam
,
block
,
close up
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
obturate
Từ điển WordNet
v.
block passage through;
obstruct
,
impede
,
occlude
,
jam
,
block
,
close up
obstruct the path