obviate
obviate /'ɔbvieit/
- ngoại động từ
- ngăn ngừa, phòng ngừa; tránh
- to obviate a danger: phòng ngừa nguy hiểm
- to obviate a serious disease: một bệnh hiểm nghèo
Xem thêm: rid of, eliminate, debar, deflect, avert, head off, stave off, fend off, avoid, ward off