Từ điển Anh Việt
"occultation"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
occultation
occultation /,ɔkəl'teiʃn/
danh từ
sự che khuất, sự che lấp
sự che khuất
Xem thêm:
eclipse
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
occultation
Từ điển WordNet
n.
one celestial body obscures another;
eclipse