Từ điển Anh Việt
"oculus"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
oculus
oculus
danh từ
số nhiều oculi
mắt, mắt đơn (côn trùng)
cửa sổ tròn
lỗ tròn
mắt
Lĩnh vực:
xây dựng
lỗ tròn đỉnh vòm
Xem thêm:
eye
,
optic
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
oculus
Từ điển WordNet
n.
the organ of sight;
eye
,
optic