off-colour

off-colour
  • tính từ
    • không phải màu tự nhiên
    • không hợp tiêu chuẩn
    • có vẻ ốm yếu
      • to look off-colour: trông có vẻ ốm yếu
    • không thích hợp; thô tục
      • an off-colour joke: một lời nói đùa thô tục
    • kém phẩm chất (kim cương)

 màu không bình thường

  • danh từ

    o   màu biến chất

  • tính từ

    o   biến màu


    Xem thêm: indelicate, off-color



  • off-colour

    Từ điển WordNet

      adj.

    • in violation of good taste even verging on the indecent; indelicate, off-color

      an indelicate remark

      an off-color joke