Từ điển Anh Việt
"off-white"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
off-white
off-white /'ɔ:f'wait/
tính từ
trắng nhờ nhờ
Xem thêm:
bone
,
ivory
,
pearl
,
whitish
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
off-white
Từ điển WordNet
n.
a shade of white the color of bleached bones;
bone
,
ivory
,
pearl
adj.
of something having a color tending toward white;
whitish