Từ điển Anh Việt
"offensiveness"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
offensiveness
offensiveness /ə'fensivnis/
danh từ
tính chất xúc phạm, tính chất làm mất lòng; tính chất làm nhục, tính chất sỉ nhục
tính chất chướng tai gai mắt, tính chất khó chịu; tính chất hôi hám; tính chất gớm guốc, tính chất tởm
tính chất tấn công, tính chất công kích
Xem thêm:
odiousness
,
distastefulness
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
offensiveness
Từ điển WordNet
n.
the quality of being offensive;
odiousness
,
distastefulness