Từ điển Anh Việt
"one time"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
one time
một lần
one time programmable read-only memory (OTPROM)
: bộ nhớ chỉ đọc lập trình được một lần
Lĩnh vực:
toán & tin
không gặp lại
Xem thêm:
once
,
in one case
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
one time
Từ điển WordNet
adv.
on one occasion;
once
,
in one case
once I ran into her