Từ điển Anh Việt
"oppugn"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
oppugn
oppugn /ɔ'pju:n/
ngoại động từ
bàn cãi, tranh luận
nghi vấn
(từ hiếm,nghĩa hiếm) công kích, chống lại
Xem thêm:
question
,
call into question
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
oppugn
Từ điển WordNet
v.
challenge the accuracy, probity, or propriety of;
question
,
call into question
We must question your judgment in this matter