Từ điển Anh Việt
"orca"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
orca
orca /ɔ:k/ (orca) /'ɔ:kə/
danh từ
loại cá kình
loài thuỷ quái
Xem thêm:
killer whale
,
killer
,
grampus
,
sea wolf
,
Orcinus orca
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
orca
Từ điển WordNet
n.
predatory black-and-white toothed whale with large dorsal fin; common in cold seas;
killer whale
,
killer
,
grampus
,
sea wolf
,
Orcinus orca