Từ điển Anh Việt
"osmium"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
osmium
osmium /'ɔzmiəm/
danh từ
(hoá học) Osimi (nguyên số hoá học)
Lĩnh vực:
điện lạnh
osimi
osmium (Os)
Os
osmium (Os)
osimi
osmium tetroxide
một hợp chất không màu hay màu vàng nhạt dùng nhuộm chất béo hay dùng làm chất định hình
o
(hoá học) osmi, Os
Xem thêm:
Os
,
atomic number 76
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
osmium
Từ điển WordNet
n.
a hard brittle blue-grey or blue-black metallic element that is one of the platinum metals; the heaviest metal known;
Os
,
atomic number 76