Từ điển Anh Việt
"osseous"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
osseous
osseous /'ɔsiəs/
tính từ
có xương
hoá xương
có nhiều xương hoá đá (tầng đất...)
Lĩnh vực:
y học
có xương
osseous rheumatism
viêm khớp biến dạng
có xương
Xem thêm:
osteal
,
bony
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
osseous
Từ điển WordNet
adj.
composed of or containing bone;
osteal
,
bony
osseous tissue
English Synonym and Antonym Dictionary
syn.:
bony
osteal