Từ điển Anh Việt
"outdistance"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
outdistance
outdistance
ngoại động từ
vượt xa (đối thủ)
Xem thêm:
outstrip
,
distance
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
outdistance
Từ điển WordNet
v.
go far ahead of;
outstrip
,
distance
He outdistanced the other runners