Từ điển Anh Việt
"outflank"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
outflank
outflank /aut'flæɳk/
ngoại động từ
đánh vào sườn (quân địch), đánh lấn vào sườn (quân địch)
dàn quân lấn vào sườn (của đội quân khác)
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khôn hơn, láu hơn
Xem thêm:
go around
,
outdo
,
trump
,
best
,
scoop
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
outflank
Từ điển WordNet
v.
go around the flank of (an opposing army);
go around
get the better of;
outdo
,
trump
,
best
,
scoop
the goal was to best the competition