Từ điển Anh Việt
"outlast"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
outlast
outlast /aut'lɑ:st/
ngoại động từ
tồn tại lâu hơn, dùng được lâu hơn, sống lâu hơn (ai); tồn tại quá, dùng được quá, sống được quá (một thời gian nào)
he will not outlast six months
: ông ta sẽ không sống được quá sáu tháng
Xem thêm:
outlive
,
survive
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
outlast
Từ điển WordNet
v.
live longer than;
outlive
,
survive
She outlived her husband by many years
English Synonym and Antonym Dictionary
outlasts|outlasted|outlasting
syn.:
outlive
survive